Kết quả tra từ “哗然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哗然huá rán
biến thể của 嘩然|哗然[hua2 ran2]
哗然huá rán
náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối; ồn ào