Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
GIAO TIẾP CÔNG SỞ

Trò chuyện nơi làm việc: bắt chuyện với đồng nghiệp bằng câu đơn giản

Từ chào buổi sáng, hỏi tiến độ đến rủ đi ăn trưa mà không quá trang trọng.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Giao tiếp công sở hằng ngày không cần dùng nhiều từ chuyên môn. Một vài câu hỏi thăm và lời mời đơn giản giúp bạn hòa nhập nhanh hơn.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi tiến độ không gây áp lực, đề nghị hỗ trợ và duy trì quan hệ đồng nghiệp.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Chào và hỏi thăm đầu ngày

早啊 hoặc 早上好 đều phù hợp. 最近忙不忙? là câu hỏi thăm công việc tự nhiên.

02

Trao đổi tiến độ ngắn

这个做完了吗? dùng để hỏi đã hoàn thành chưa. 我还需要一点时间 là cách trả lời khi cần thêm thời gian.

03

Mời ăn trưa hoặc nghỉ giải lao

一起吃午饭吗? và 去喝杯咖啡吧 giúp tạo kết nối ngoài công việc.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Trao đổi nhanh với đồng nghiệp về tiến độ rồi rủ nhau ăn trưa.

Hỏi tiến độ không gây áp lực, đề nghị hỗ trợ và duy trì quan hệ đồng nghiệp.

VAI ABạn
VAI BĐồng nghiệp
A
Bạn这个任务今天能做完吗?Zhège rènwu jīntiān néng zuòwán ma?

Nhiệm vụ này hôm nay có thể làm xong không?

B
Đồng nghiệp还差最后一部分,大概四点能完成。Hái chà zuìhòu yí bùfen, dàgài sì diǎn néng wánchéng.

Còn phần cuối, khoảng bốn giờ có thể hoàn thành.

A
Bạn需要我帮你检查一下吗?Xūyào wǒ bāng nǐ jiǎnchá yíxià ma?

Bạn có cần tôi giúp kiểm tra không?

B
Đồng nghiệp好啊,谢谢。这样会快一点。Hǎo a, xièxie. Zhèyàng huì kuài yìdiǎn.

Được, cảm ơn. Như vậy sẽ nhanh hơn.

A
Bạn中午一起吃饭吧。Zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba.

Trưa nay cùng ăn nhé.

B
Đồng nghiệp好,十二点在楼下见。Hǎo, shí’èr diǎn zài lóuxià jiàn.

Được, mười hai giờ gặp dưới tầng nhé.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这个任务今天能做完吗?Zhège rènwu jīntiān néng zuòwán ma?

Nhiệm vụ này hôm nay có thể làm xong không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2中午一起吃饭吧。Zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba.

Trưa nay cùng ăn nhé. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这个任务今天能做完吗?Zhège rènwu jīntiān néng zuòwán ma?

Nhiệm vụ này hôm nay có thể làm xong không?

中午一起吃饭吧。Zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba.

Trưa nay cùng ăn nhé.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bạn trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这个任务今天能做完吗? 中午一起吃饭吧。Zhège rènwu jīntiān néng zuòwán ma? Zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba.

Nhiệm vụ này hôm nay có thể làm xong không? Trưa nay cùng ăn nhé.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 8–12 phút họcTự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giâyĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 🙋8–12 phút họcHỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xửĐọc tiếp →