Kết quả cho “黜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cách chức; đuổi
giáng chức; sa thải
cách chức; sa thải; giáng chức
phế truất (một vị vua)
bãi nhiệm; cấm; bác bỏ
cách chức quan
Bãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ); tư tưởng độc tôn