Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馈”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuì

thực phẩm; tặng quà

Từ vựng
kuì

dâng lễ cho thần linh; biến thể của 饋|馈[kui4]

Từ vựng
馈送kuì sòng

tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)

Cụm từ
馈赠kuì zèng

tặng (một món quà) cho (ai đó)

Cụm từ
负反馈fù fǎn kuì

phản hồi tiêu cực

Cụm từ
回馈huí kuì

đáp lại ân huệ; đưa trở lại; phản hồi

Cụm từ
反馈fǎn kuì

gửi thông tin phản hồi; phản hồi

Cụm từ