Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面儿”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面儿miàn r

bề mặt; bên ngoài

Cụm từ
杂和面儿zá huo miàn r

biến thể er hoá của 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]

Cụm từ
白面儿bái miàn r

heroin

Cụm từ
橡子面儿xiàng zi miàn r

biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Cụm từ
棒子面儿bàng zi miàn r

biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]

Cụm từ
桌面儿上zhuō miàn r shàng

trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch

Cụm từ
桌面儿zhuō miàn r

biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]

Cụm từ
反面儿fǎn miàn r

biến thể er hoá của 反面[fan3 mian4]

Cụm từ