Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “靓”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liàng

thu hút; ưa nhìn

Từ vựng
jìng

trang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp

Từ vựng
靓丽liàng lì

đẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]

Cụm từ
靓号liàng hào

số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)

Cụm từ
靓妹liàng mèi

cô gái xinh

Cụm từ
靓妆jìng zhuāng

(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Cụm từ
靓女liàng nǚ

(tiếng địa phương) cô gái xinh

Cụm từ
靓仔liàng zǎi

chàng trai đẹp

Cụm từ