Kết quả cho “靓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thu hút; ưa nhìn
trang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp
đẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]
chàng trai đẹp
số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)
(tiếng địa phương) cô gái xinh
(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)
cô gái xinh