Kết quả cho “阶层”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai cấp xã hội
giai cấp làm công ăn lương
giai cấp xã hội
hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai cấp xã hội
giai cấp làm công ăn lương
giai cấp xã hội
hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)