Kết quả tra từ “阶层”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阶层jiē céng
giai cấp xã hội
社会阶层shè huì jiē céng
giai cấp xã hội
工薪阶层gōng xīn jiē céng
giai cấp làm công ăn lương
同步数位阶层tóng bù shù wèi jiē céng
hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)