Kết quả tra từ “锒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锒láng
xích; trang sức
锒铛入狱láng dāng rù yù
nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ); nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giam
锒铛láng dāng
xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng
挡锒dǎng láng
(tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền