Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
yǒu

địa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)

Từ vựng
酉时
yǒu shí

5-7 chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
酉阳
Yǒu yáng

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
酉鸡
yǒu jī

Năm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005)

Cụm từ
酉阳县
Yǒu yáng Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
酉牌时分
yǒu pái shí fēn

5-7 chiều

Cụm từ
酉阳土家族苗族自治县
Yǒu yáng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
丁酉
dīng yǒu

năm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017

Cụm từ
乙酉
yǐ yǒu

năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065

Cụm từ
己酉
jǐ yǒu

năm thứ bốn mươi sáu F10 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029

Cụm từ
癸酉
guǐ yǒu

năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053

Cụm từ
辛酉
xīn yǒu

năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041

Cụm từ