Kết quả tra từ “逻”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逻luó
tuần tra
逻辑链路控制luó ji liàn lù kòng zhì
điều khiển liên kết logic; LLC
逻辑错误luó ji cuò wù
lỗi logic
逻辑炸弹luó jí zhà dàn
bom logic
逻辑演算luó ji yǎn suàn
tính toán logic
逻辑学luó ji xué
logic
逻辑luó ji
logic (từ mượn)
逻各斯luó gè sī
logos (từ mượn)
量化逻辑liàng huà luó ji
logic định lượng
词项逻辑cí xiàng luó ji
logic phân loại
葛逻禄Gě luó lù
bộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại
模糊逻辑mó hu luó ji
fuzzy logic
暹逻Xiān luó
biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
数理逻辑shù lǐ luó jí
logic toán học; logic ký hiệu
巡逻队xún luó duì
(quân đội, cảnh sát) tuần tra
巡逻车xún luó chē
xe tuần tra
巡逻艇xún luó tǐng
thuyền tuần tra
巡逻船xún luó chuán
tàu tuần tra; tàu cắt
巡逻xún luó
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
命题逻辑mìng tí luó ji
logic mệnh đề