Kết quả cho “蹊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) con đường nhỏ
dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]; cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]
đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổn
háng
đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối
mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo