Kết quả tra từ “蹊”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹊xī
(văn học) con đường nhỏ
蹊qī
dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]; cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]
蹊跷qī qiāo
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổn
蹊径xī jìng
đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức
鼠蹊shǔ xī
háng
独辟蹊径dú pì xī jìng
mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
另辟蹊径lìng pì xī jìng
đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối