Kết quả cho “跚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững
đi không vững; đi loạng choạng
đi loạng choạng
chùn bước; trì hoãn