Kết quả tra từ “跚”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跚shān
dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
蹒跚不前pán shān bù qián
chùn bước; trì hoãn
蹒跚pán shān
đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững
盘跚pán shān
biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
步态蹒跚bù tài pán shān
đi loạng choạng
步履蹒跚bù lǚ pán shān
đi không vững; đi loạng choạng