Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “设计”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
设计
shèjì

Thiết kê

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
设计师
shè jì shī

nhà thiết kế; kiến trúc sư

Cụm từ
设计者
shè jì zhě

nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)

Cụm từ
设计程序
shè jì chéng xù

quy trình thiết kế

Cụm từ
设计规范
shè jì guī fàn

tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch

Cụm từ
外观设计
wài guān shè jì

hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế; tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế

Cụm từ
室内设计
shì nèi shè jì

thiết kế nội thất

Cụm từ
工业设计
gōng yè shè jì

thiết kế công nghiệp

Cụm từ
景观设计
jǐng guān shè jì

thiết kế cảnh quan

Cụm từ
智能设计
zhì néng shè jì

thiết kế thông minh (tôn giáo)

Cụm từ
程序设计
chéng xù shè jì

lập trình máy tính

Cụm từ
网络设计
wǎng luò shè jì

thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng

Cụm từ
网页设计
wǎng yè shè jì

thiết kế trang web

Cụm từ
发型设计师
fà xíng shè jì shī

nhà tạo kiểu tóc

Cụm từ
电脑辅助设计
diàn nǎo fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
计算机辅助设计
jì suàn jī fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

Cụm từ
电脑辅助设计与绘图
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cụm từ