Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “芸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
yún

xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 藝|艺[yi4]

Từ vựng
芸帙
yún zhì

(cổ) sách

Cụm từ
芸窗
yún chuāng

phòng học

Cụm từ
芸签
yún qiān

dấu sách; sách

Cụm từ
芸编
yún biān

(cổ) sách

Cụm từ
芸芸
yún yún

nhiều; phong phú và đa dạng

Cụm từ
芸草
yún cǎo

(thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)

Cụm từ
芸薹
yún tái

(thực vật) cây cải dầu

Cụm từ
芸豆
yún dòu

đậu thận

Cụm từ
芸阁
yún gé

thư viện hoàng gia

Cụm từ
芸香
yún xiāng

(thực vật) cây cửu lý hương (Ruta graveolens)

Cụm từ
芸苔子
yún tái zǐ

cải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu; một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm; còn gọi là 油菜

Cụm từ
芸苔属
yún tái shǔ

chi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)

Cụm từ
芸薹属
yún tái shǔ

chi Brassica (chi bắp cải)

Cụm từ
芸香属
yún xiāng shǔ

(thực vật) chi Ruta

Cụm từ
芸香科
yún xiāng kē

(thực vật) họ Rutaceae (họ cửu lý hương, còn gọi là họ cam quýt)

Cụm từ
芸芸众生
yún yún zhòng shēng

mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân

Cụm từ