Kết quả tra từ “花园”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花园huā yuán
vườn; LT:座[zuo4],個|个[ge4]
花园鞋huā yuán xié
giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)
麦迪逊花园广场Mài dí xùn huā yuán guǎng chǎng
Madison Square Garden
麦迪逊广场花园Mài dí xùn Guǎng chǎng Huā yuán
Madison Square Garden
空中花园kōng zhōng huā yuán
vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái
百花园Bǎi huā yuán
Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪廟村|洪庙村[Hong2 miao4 cun1], Sơn Đông
客西马尼花园Kè xī mǎ ní huā yuán
Vườn Ghết-sê-ma-nê (trong câu chuyện thương khó của Chúa)
下花园区Xià huā yuán Qū
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
下花园Xià huā yuán
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc