Kết quả cho “芍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactiflora
xem 芍陂[Que4 pi2]
mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
hồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở An Huy hiện nay)
rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau
nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau