Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “芍”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sháo

mẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactiflora

Từ vựng
Què

xem 芍陂[Que4 pi2]

Từ vựng
芍陂Què pí

hồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở An Huy hiện nay)

Cụm từ
芍药sháo yào

mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
赠芍zèng sháo

tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau

Cụm từ
白芍bái sháo

rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
采兰赠芍cǎi lán zèng sháo

nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau

Thành ngữ