Kết quả cho “膈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])
(khẩu ngữ) khó chịu; cảm thấy ghê tởm; làm (ai đó) kinh tởm
cơ hoành (giải phẫu)
biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]
cơ hoành (giải phẫu)
cơ hoành
cơ hoành (giải phẫu)