Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膈”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

(chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])

Từ vựng
膈膜gé mó

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
膈肢gé zhi

biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]

Cụm từ
膈肌gé jī

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
膈应gè ying

(khẩu ngữ) khó chịu; cảm thấy ghê tởm; làm (ai đó) kinh tởm

Khẩu ngữ
横膈膜héng gé mó

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
横膈héng gé

cơ hoành

Cụm từ