Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

膈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膈 trong tiếng Việt

(chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])

Tra từ liên quan