膈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
膈
(chỉ dùng trong 膈應|膈应[ge4 ying5])
Giản thể膈
Phồn thể膈
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng