Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脚跟”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脚跟jiǎo gēn

gót chân

Cụm từ
脚跟脚jiǎo gēn jiǎo

theo sát nhau

Cụm từ
蹑脚跟niè jiǎo gēn

đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động

Cụm từ
站稳脚跟zhàn wěn jiǎo gēn

đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình

Cụm từ
柏油脚跟之州Bǎi yóu Jiǎo gēn zhī zhōu

Bang "Gót Chân Nhựa Đường"

Cụm từ