Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肺炎”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肺炎fèi yán

viêm phổi

Cụm từ
肺炎霉浆菌fèi yán méi jiāng jūn

Mycoplasma pneumoniae

Cụm từ
肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn

Diplococcus pneumoniae

Cụm từ
肺炎克雷伯氏菌fèi yán Kè léi bó shì jūn

Klebsiella pneumoniae

Cụm từ
霉浆菌肺炎méi jiāng jūn fèi yán

viêm phổi do mycoplasma

Cụm từ
非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yán

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
新冠肺炎xīn guān fèi yán

COVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019

Cụm từ
支原体肺炎zhī yuán tǐ fèi yán

Viêm phổi Mycoplasma

Cụm từ
大叶性肺炎dà yè xìng fèi yán

viêm phổi thùy

Cụm từ