Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翩”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
piān

bay nhanh

Từ vựng
翩跹piān xiān

nhanh nhẹn và hoạt bát (trong điệu nhảy và cử động)

Cụm từ
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ

(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

Cụm từ
翩翩piān piān

thanh lịch; duyên dáng; sành điệu; nhảy múa nhẹ nhàng

Cụm từ
翩然而至piān rán ér zhì

đến một cách nhẹ nhàng

Cụm từ
连翩lián piān

biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]

Cụm từ
联翩lián piān

(văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác

Cụm từ
浮想联翩fú xiǎng lián piān

để trí tưởng tượng bay bổng

Cụm từ