Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “粱”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liáng

cây cao lương

Từ vựng
黄粱美梦huáng liáng měi mèng

giấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông

Cụm từ
黄粱梦huáng liáng mèng

giấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông

Cụm từ
黄粱一梦huáng liáng yī mèng

xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]

Cụm từ
高粱gāo liáng

cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)

Tiếng lóng xã hội
红高粱hóng gāo liáng

cao lương đỏ

Cụm từ
糖高粱táng gāo liáng

cao lương ngọt

Cụm từ
甜高粱tián gāo liáng

cao lương ngọt

Cụm từ