Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “穹”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qióng

vòm; mái vòm; bầu trời

Từ vựng
穹顶qióng dǐng

mái vòm; vòm; mái vòm cong

Cụm từ
穹隆qióng lóng

cấu trúc hình vòm; vòm

Cụm từ
穹苍qióng cāng

bầu trời; vòm trời; vòm thiên đàng

Cụm từ
穹肋qióng lèi

một xương sườn của mái vòm

Cụm từ
穹窿qióng lóng

mái vòm; vòm; bầu trời

Cụm từ
穹形qióng xíng

hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm

Cụm từ
穹庐qióng lú

lều vòm (yurt)

Cụm từ
穹丘qióng qiū

mái vòm

Cụm từ
苍穹cāng qióng

vòm trời xanh

Cụm từ
熔岩穹丘róng yán qióng qiū

vòm dung nham

Cụm từ