Kết quả cho “穹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòm; mái vòm; bầu trời
mái vòm
lều vòm (yurt)
hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm
mái vòm; vòm; bầu trời
một xương sườn của mái vòm
bầu trời; vòm trời; vòm thiên đàng
cấu trúc hình vòm; vòm
mái vòm; vòm; mái vòm cong
vòm trời xanh
vòm dung nham