Kết quả tra từ “磺”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磺huáng
lưu huỳnh
磺胺huáng àn
thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
硫磺鹀liú huáng wú
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)
硫磺liú huáng
lưu huỳnh
甲磺磷定jiǎ huáng lín dìng
pralidoxime mesylate
牛磺酸niú huáng suān
taurin
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà
natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
二硫基丙磺酸钠èr liú jī bǐng huáng suān nà
natri dimercaptosulfonat