Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眯”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt

Từ vựng

làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]

Từ vựng
眯眯眼mī mī yǎn

mắt hí

Cụm từ
眯眼mī yǎn

nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)

Cụm từ
眯缝mī feng

nheo mắt

Cụm từ
色眯眯sè mī mī

dâm đãng; dâm ô

Cụm từ
笑眯眯xiào mī mī

rạng rỡ; cười tươi

Cụm từ