Kết quả cho “眯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt
nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
nheo mắt
mắt hí
rạng rỡ; cười tươi
dâm đãng; dâm ô
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt
nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
nheo mắt
mắt hí
rạng rỡ; cười tươi
dâm đãng; dâm ô