Kết quả tra từ “皿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皿mǐn
(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
美耐皿měi nài mǐn
(Đài Loan) (từ mượn) melamine
彼得里皿Bǐ dé lǐ mǐn
Đĩa Petri
培养皿péi yǎng mǐn
đĩa Petri
器皿qì mǐn
đồ dùng gia đình