皿 mǐn 皿 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皿 trong tiếng Việt (hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan