皿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皿
(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
Giản thể皿
Phồn thể皿
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng