Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǐn

皿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皿 trong tiếng Việt

(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108

Tra từ liên quan