Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百万”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百万bǎi wàn

một triệu

Cụm từ
百万赫兹bǎi wàn hè zī

megahertz (vật lý, điện tử)

Cụm từ
百万富翁bǎi wàn fù wēng

triệu phú

Cụm từ
百万吨bǎi wàn dūn

megaton; triệu tấn

Cụm từ
百万位bǎi wàn wèi

hàng triệu trong hệ thập phân

Cụm từ
西藏百万农奴解放纪念日Xī zàng Bǎi wàn Nóng nú Jiě Fàng Jì niàn rì

Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)

Cụm từ
等效百万吨当量děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng

tương đương megatons (EMT)

Cụm từ
数百万shù bǎi wàn

vài triệu

Cụm từ