Kết quả cho “瘾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghiện; nghiện ngập
cơn thèm nghiện; nghiện ngập
người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá
biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]
bị nghiện; thành nghiện
nghiện tình dục
bị nghiện; nghiện ngập
nghiện ma túy
cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
thỏa mãn cơn thèm; tìm được niềm vui từ điều gì đó; thỏa mãn; vô cùng thú vị; hài lòng; viên mãn
nghiện rượu
tính gây nghiện
thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế
nghiện ma túy
người nghiện
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web