Kết quả tra từ “瘾”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘾yǐn
nghiện; nghiện ngập
瘾头儿yǐn tóu r
biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]
瘾头yǐn tóu
cơn thèm nghiện; nghiện ngập
瘾君子yǐn jūn zǐ
người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá
酒瘾jiǔ yǐn
nghiện rượu
过瘾guò yǐn
thỏa mãn cơn thèm; tìm được niềm vui từ điều gì đó; thỏa mãn; vô cùng thú vị; hài lòng; viên mãn
过干瘾guò gān yǐn
thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế
网络成瘾wǎng luò chéng yǐn
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
网瘾wǎng yǐn
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
烟瘾yān yǐn
cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
毒瘾dú yǐn
nghiện ma túy
有药瘾者yǒu yào yǐn zhě
người nghiện
成瘾性chéng yǐn xìng
tính gây nghiện
成瘾chéng yǐn
bị nghiện; nghiện ngập
性瘾xìng yǐn
nghiện tình dục
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn
nghiện ma túy
上瘾shàng yǐn
bị nghiện; thành nghiện