Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疗法”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疗法liáo fǎ

liệu pháp; điều trị

Cụm từ
鼻针疗法bí zhēn liáo fǎ

liệu pháp châm cứu mũi

Cụm từ
高压氧疗法gāo yā yǎng liáo fǎ

liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]

Cụm từ
香熏疗法xiāng xūn liáo fǎ

liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

Cụm từ
顺势疗法shùn shì liáo fǎ

liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)

Cụm từ
灵气疗法líng qì liáo fǎ

Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)

Cụm từ
芳香疗法fāng xiāng liáo fǎ

liệu pháp mùi hương

Cụm từ
自然疗法zì rán liáo fǎ

liệu pháp tự nhiên

Cụm từ
脊椎指压疗法jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ

liệu pháp nắn khớp

Cụm từ
精神疗法jīng shén liáo fǎ

liệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thần

Cụm từ
物理疗法wù lǐ liáo fǎ

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
治疗法zhì liáo fǎ

liệu pháp

Cụm từ
格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ

liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện

Cụm từ
放射疗法fàng shè liáo fǎ

xạ trị

Cụm từ
反射疗法fǎn shè liáo fǎ

liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ
化学疗法huà xué liáo fǎ

hóa trị liệu

Cụm từ