Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电站”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电站diàn zhàn

nhà máy điện; nhà máy phát điện

Cụm từ
配电站pèi diàn zhàn

trạm phân phối điện

Cụm từ
变电站biàn diàn zhàn

trạm biến áp

Cụm từ
发电站fā diàn zhàn

trạm phát điện

Cụm từ
潮汐电站cháo xī diàn zhàn

nhà máy điện thủy triều

Cụm từ
水电站shuǐ diàn zhàn

nhà máy thủy điện

Cụm từ
水力发电站shuǐ lì fā diàn zhàn

nhà máy thủy điện

Cụm từ
核电站hé diàn zhàn

nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
地热电站dì rè diàn zhàn

nhà máy điện địa nhiệt

Cụm từ
原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhàn

nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ