Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王朝”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王朝wáng cháo

triều đại

Cụm từ
黑汗王朝Hēi hán Wáng cháo

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
高丽王朝Gāo lí Wáng cháo

triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392

Cụm từ
阿黑门尼德王朝Ā hēi mén ní dé Wáng cháo

Đế chế Achaemenid của Ba Tư (559-330 TCN)

Cụm từ
阿拔斯王朝Ā bá sī Wáng cháo

Đế chế Abbasid (750-1258), kế tục Vương triều Umayyad

Cụm từ
都铎王朝Dū duó Wáng cháo

Vương triều Tudor, trị vì nước Anh 1485-1603

Cụm từ
萨非王朝Sà fēi Wáng cháo

Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
萨珊王朝Sà shān Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
萨桑王朝Sà sāng Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
蒲甘王朝Pú gān Wáng cháo

Vương triều Bagan (Pagan) của Myanmar (Miến Điện), 1044-1287

Cụm từ
莫卧儿王朝Mò wò ér Wáng cháo

Triều đại Mughal hay Mogul (1526-1858)

Cụm từ
沙法维王朝Shā fǎ wéi Wáng cháo

Triều đại Safavid Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
柬吴哥王朝Jiǎn wú gē Wáng cháo

Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431

Cụm từ
新罗王朝Xīn luó Wáng cháo

Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và…

Cụm từ
孔雀王朝Kǒng què Wáng cháo

Triều đại Maurya của Ấn Độ (322-185 TCN)

Cụm từ
夏王朝Xià wáng cháo

Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên

Cụm từ
喀拉汗王朝Kā lā hán Wáng cháo

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
周王朝Zhōu wáng cháo

triều đại nhà Chu từ năm 1027 TCN

Cụm từ
吐蕃王朝Tǔ bō Wáng cháo

Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN

Cụm từ
倭马亚王朝Wō mǎ yà Wáng cháo

Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun

Cụm từ