Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特种”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特种tè zhǒng

loại đặc biệt; loại hình đặc biệt

Cụm từ
特种部队tè zhǒng bù duì

(quân đội) lực lượng đặc biệt

Cụm từ
特种警察tè zhǒng jǐng chá

SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động

Cụm từ
特种空勤团Tè zhǒng kōng qín tuán

Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)

Cụm từ
特种兵tè zhǒng bīng

lính đặc nhiệm; quan nhân lực lượng đặc biệt

Cụm từ