Kết quả tra từ “照射”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
照射zhào shè
chiếu vào; soi sáng; chiếu xạ
正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
应急照射yìng jí zhào shè
phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)
急性照射jí xìng zhào shè
phơi nhiễm cấp tính
外照射wài zhào shè
chiếu xạ ngoài
低剂量照射dī jì liàng zhào shè
chiếu xạ liều thấp
事故照射shì gù zhào shè
phơi nhiễm do tai nạn