Kết quả tra từ “点儿”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点儿diǎn r
biến thể er hoá của 點|点[dian3]
点儿背diǎn r bèi
(phương ngữ) gặp xui xẻo
有点儿yǒu diǎn r
hơi; một chút; phần nào
有一点儿yǒu yī diǎn r
một chút; một ít
掉点儿diào diǎn r
giọt mưa
快点儿kuài diǎn r
biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
差点儿chà diǎn r
biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]
差一点儿chà yī diǎn r
biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]
居民点儿jū mín diǎn r
biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]
一点儿yī diǎn r
biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]