Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “澹”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dàn

yên tĩnh; điềm tĩnh; yên lặng

Từ vựng
Tán

họ [Tan2]

Từ vựng
澹然dàn rán

biến thể của 淡然[dan4 ran2]

Cụm từ
澹泊dàn bó

biến thể của 淡泊[dan4 bo2]

Cụm từ
惨澹cǎn dàn

biến thể của 慘淡|惨淡[can3 dan4]

Cụm từ
恬澹tián dàn

biến thể của 恬淡[tian2 dan4]

Cụm từ