Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “渍”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

ngâm; bị ố; vết bẩn; nước lụt

Từ vựng
腌渍yān zì

muối; chua; đã ướp muối

Cụm từ
血渍斑斑xuè zì bān bān

dính đầy máu; phủ đầy vết máu

Cụm từ
血渍xuè zì

vết máu

Cụm từ
浸渍jìn zì

ngâm; ủ

Cụm từ
污渍wū zì

vết bẩn

Cụm từ
水渍shuǐ zì

vết nước; vết ố nước; vết ướt; mảng ẩm; hư hại do nước

Cụm từ
墨渍mò zì

vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực

Cụm từ