Kết quả cho “渍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngâm; bị ố; vết bẩn; nước lụt
vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực
vết nước; vết ố nước; vết ướt; mảng ẩm; hư hại do nước
vết bẩn
ngâm; ủ
muối; chua; đã ướp muối
vết máu
dính đầy máu; phủ đầy vết máu