Kết quả tra từ “淋巴”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淋巴lín bā
bạch huyết (từ mượn); thuộc về bạch huyết
淋巴腺lín bā xiàn
tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết
淋巴结lín bā jié
hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết
淋巴细胞lín bā xì bāo
tế bào lympho
淋巴系统lín bā xì tǒng
hệ bạch huyết
淋巴管lín bā guǎn
mạch bạch huyết
淋巴癌lín bā ái
u lympho
淋巴瘤lín bā liú
u lympho
淋巴液lín bā yè
dịch bạch huyết; bạch huyết