Kết quả tra từ “淆”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淆xiáo
hỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]
淆xiáo
biến thể của 淆[xiao2]
淆杂xiáo zá
trộn lẫn; làm lẫn lộn
淆乱xiáo luàn
làm rối; làm cho bối rối
珉玉杂淆mín yù zá xiáo
học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)
混淆黑白hùn xiáo hēi bái
lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
混淆视听hùn xiáo shì tīng
làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
混淆是非hùn xiáo shì fēi
làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)
混淆hùn xiáo
làm mờ; làm rối; trộn lẫn; làm nhòe; gây hiểu lầm