Kết quả cho “淆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]
làm rối; làm cho bối rối
trộn lẫn; làm lẫn lộn
làm mờ; làm rối; trộn lẫn; làm nhòe; gây hiểu lầm
làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)
làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)