Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涧”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiàn

suối núi

Từ vựng
jiàn

biến thể của 澗|涧[jian4]

Từ vựng
涧西区Jiàn xī qū

quận Jianxi của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
涧西Jiàn xī

quận Jianxi của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
涧溪jiàn xī

dòng suối núi; dòng suối trong thung lũng

Cụm từ
涧流jiàn liú

dòng suối núi; dòng suối trong thung lũng

Cụm từ
涧水jiàn shuǐ

suối núi

Cụm từ
涧峡jiàn xiá

một hẻm núi

Cụm từ
涧壑jiàn hè

thung lũng; hẻm núi

Cụm từ
溪涧xī jiàn

suối; hẻm núi

Cụm từ
沟涧gōu jiàn

khe rãnh; hẻm núi

Cụm từ
清涧县Qīng jiàn Xiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
清涧Qīng jiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
山涧shān jiàn

suối núi

Cụm từ
南涧彝族自治县Nán jiàn yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Nam Giản trong châu tự trị Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ