Kết quả tra từ “海军”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海军hǎi jūn
hải quân
海军陆战队hǎi jūn lù zhàn duì
thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ
海军蓝hǎi jūn lán
xanh hải quân
海军少校hǎi jūn shào xiào
thiếu tá hải quân
海军官hǎi jūn guān
sĩ quan hải quân
海军大校hǎi jūn dà xiào
đại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
海军中校hǎi jūn zhōng xiào
trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
海军上校hǎi jūn shàng xiào
đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
皇家海军huáng jiā hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia (Anh)
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia Canada
中国人民解放军海军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūn
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)