Kết quả cho “海军”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hải quân
sĩ quan hải quân
xanh hải quân
đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
đại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
thiếu tá hải quân
thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ
Hải quân Hoàng gia (Anh)
Hải quân Hoàng gia Canada
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)