Kết quả cho “水力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năng lượng thủy lực
thuỷ lực học
khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực
thuỷ điện
ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)
nhà máy thủy điện
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năng lượng thủy lực
thuỷ lực học
khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực
thuỷ điện
ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)
nhà máy thủy điện