Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水力”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水力shuǐ lì

năng lượng thủy lực

Cụm từ
水力鼓风shuǐ lì gǔ fēng

ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)

Cụm từ
水力发电站shuǐ lì fā diàn zhàn

nhà máy thủy điện

Cụm từ
水力发电shuǐ lì fā diàn

thuỷ điện

Cụm từ
水力学shuǐ lì xué

thuỷ lực học

Cụm từ
水力压裂shuǐ lì yā liè

khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực

Cụm từ