Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氨基”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氨基ān jī

amino; nhóm amino

Cụm từ
氨基酸ān jī suān

axit amin

Cụm từ
氨基葡萄糖ān jī pú tao táng

glucosamine (C6H13NO5)

Cụm từ
氨基葡糖ān jī pú táng

glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])

Viết tắt
氨基苯酸ān jī běn suān

axit aminobenzoic

Cụm từ
氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

carbamate

Cụm từ
氨基比林ān jī bǐ lín

aminopyrine (từ mượn)

Cụm từ
转氨基酶zhuǎn ān jī méi

amino transferase (enzym)

Cụm từ
甲氨基jiǎ ān jī

nhóm methylamino

Cụm từ
对氨基苯丙酮duì ān jī běn bǐng tóng

p-aminopropiophenone

Cụm từ
对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēn

paracetamol; acetaminophen

Cụm từ
乙氨基yǐ ān jī

nhóm ethylamino

Cụm từ