Kết quả cho “氨基”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
amino; nhóm amino
axit amin
aminopyrine (từ mượn)
axit aminobenzoic
glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])
glucosamine (C6H13NO5)
carbamate
nhóm ethylamino
nhóm methylamino
amino transferase (enzym)
paracetamol; acetaminophen
p-aminopropiophenone