Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毫米”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毫米háo mǐ

milimét

Cụm từ
毫米波háo mǐ bō

sóng milimét (tín hiệu radio)

Cụm từ
毫米汞柱háo mǐ gǒng zhù

milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)

Cụm từ
毫米水银柱háo mǐ shuǐ yín zhù

milibar (đơn vị áp suất)

Cụm từ