Kết quả cho “毒剂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chất độc; tác nhân độc hại; khí độc; vũ khí hóa học
đạn khí độc
phát hiện khí độc
chất khử trùng
thuốc giải độc
hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
chất độc tồn lưu
tác nhân phospho hữu cơ
tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh
tác nhân gây ngạt
chất độc phồng rộp
tác nhân gây chết
tác nhân tác dụng nhanh
chất gây kích thích phổi
tác nhân nhiễm độc toàn thân; chất độc toàn thân; chất độc hệ thống