Kết quả tra từ “毒剂”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒剂dú jì
chất độc; tác nhân độc hại; khí độc; vũ khí hóa học
毒剂震检dú jì zhèn jiǎn
phát hiện khí độc
毒剂弹dú jì dàn
đạn khí độc
速效性毒剂sù xiào xìng dú jì
tác nhân tác dụng nhanh
解毒剂jiě dú jì
thuốc giải độc
致死性毒剂zhì sǐ xìng dú jì
tác nhân gây chết
肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì
chất gây kích thích phổi
糜烂性毒剂mí làn xìng dú jì
chất độc phồng rộp
窒息性毒剂zhì xī xìng dú jì
tác nhân gây ngạt
神经性毒剂shén jīng xìng dú jì
tác nhân thần kinh; khí độc thần kinh
混合毒剂hùn hé dú jì
hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
消毒剂xiāo dú jì
chất khử trùng
有机磷毒剂yǒu jī lín dú jì
tác nhân phospho hữu cơ
持久性毒剂chí jiǔ xìng dú jì
chất độc tồn lưu
全身中毒性毒剂quán shēn zhōng dú xìng dú jì
tác nhân nhiễm độc toàn thân; chất độc toàn thân; chất độc hệ thống