Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “榴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
liú

lựu

Từ vựng
榴弹
liú dàn

đạn nổ mạnh; lựu đạn

Cụm từ
榴梿
liú lián

biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]

Cụm từ
榴莲
liú lián

quả sầu riêng; Durio zibethinus

Cụm từ
榴弹炮
liú dàn pào

lựu pháo

Cụm từ
榴梿果
liú lián guǒ

quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果

Cụm từ
榴莲族
liú lián zú

người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Cụm từ
榴莲果
liú lián guǒ

quả sầu riêng; cũng viết là 榴槤果|榴梿果

Cụm từ
榴霰弹
liú xiàn dàn

đạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]

Cụm từ
榴弹发射器
liú dàn fā shè qì

súng phóng lựu

Cụm từ
柘榴
zhè liú

quả lựu

Cụm từ
海榴
hǎi liú

quả lựu

Cụm từ
石榴
shí liu

quả lựu

Cụm từ
安石榴
ān shí liú

quả lựu

Cụm từ
手榴弹
shǒu liú dàn

lựu đạn cầm tay

Cụm từ
枪榴弹
qiāng liú dàn

lựu đạn súng trường

Cụm từ
柘榴石
zhè liú shí

đá ngọc hồng lựu

Cụm từ
番石榴
fān shí liu

quả ổi

Cụm từ
白榴石
bái liú shí

leucit

Cụm từ
石榴子
shí liu zǐ

hạt lựu; múi lựu

Cụm từ
石榴树
shí liu shù

cây lựu

Cụm từ
石榴石
shí liu shí

ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Cụm từ
火箭推进榴弹
huǒ jiàn tuī jìn liú dàn

lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)

Cụm từ