Kết quả cho “楣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lanh tô; xà ngang
biến thể của 倒霉[dao3 mei2]
lanh tô
mi cửa (của cửa ra vào); nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình
lanh tô
biến thể của 觸霉頭|触霉头[chu4 mei2 tou2]
vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ); nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình