Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒楣

dǎo méi

倒楣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒楣 trong tiếng Việt

biến thể của 倒霉[dao3 mei2]

Tra từ liên quan