Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触楣头觸楣頭

chù méi tóu

触楣头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触楣头 trong tiếng Việt

biến thể của 觸霉頭|触霉头[chu4 mei2 tou2]

Tra từ liên quan