触楣头觸楣頭 chù méi tóu 触楣头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 触楣头 trong tiếng Việt biến thể của 觸霉頭|触霉头[chu4 mei2 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan