Kết quả cho “梆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái mõ của người gác
mõ của người gác; cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều; viết tắt của 梆子腔[bang1 zi5 qiang1]
thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó
lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)
biến thể của 硬邦邦[ying4 bang1 bang1]
Kinh kịch Hà Bắc